Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Tiếng Anh: 3000 từ tiếng Anh giao tiếp

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: sưu tầm
Người gửi: Trần Việt Thao
Ngày gửi: 10h:46' 06-11-2013
Dung lượng: 211.6 KB
Số lượt tải: 157
Nguồn: sưu tầm
Người gửi: Trần Việt Thao
Ngày gửi: 10h:46' 06-11-2013
Dung lượng: 211.6 KB
Số lượt tải: 157
Số lượt thích:
0 người
3000 từ tiếng Anh cơ bản cho giao tiếp
( Nguồn: http://nguyenkimhoi.violet.vn/present/show/entry_id/8819693 ).
Neabandon v. /ə`bændən/ bỏ, từ bỏ
abandoned adj. /ə`bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
ability n. /ə`biliti/ khả năng, năng lực
able adj. /`eibl/ có năng lực, có tài
unable adj. /`ʌn`eibl/ không có năng lực, không có tài
about adv., prep. /ə`baut/ khoảng, về
above prep., adv. /ə`bʌv/ ở trên, lên trên
abroad adv. /ə`brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời
absence n. /`æbsəns/ sự vắng mặt
absent adj. /`æbsənt/ vắng mặt, nghỉ
absolute adj. /`æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn
absolutely adv. /`æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn
absorb v. /əb`sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn
abuse n., v. /ə`bju:s/ lộng hành, lạm dụng
academic adj. /,ækə`demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm
accent n. /`æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm
accept v. /ək`sept/ chấp nhận, chấp thuận
acceptable adj. /ək`septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận
unacceptable adj. /`ʌnək`septəbl/
access n. /`ækses/ lối, cửa, đường vào
accident n. /`æksidənt/ tai nạn, rủi ro
by accident
accidental adj. /,æksi`dentl/ tình cờ, bất ngờ
accidentally adv. /,æksi`dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên
accommodation n. /ə,kɔmə`deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết
accompany v. /ə`kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo
according to prep. /ə`kɔ:diɳ/ theo, y theo
account n., v. /ə`kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến
accurate adj. /`ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng
accurately adv. /`ækjuritli/ đúng đắn, chính xác
accuse v. /ə`kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội
achieve v. /ə`tʃi:v/ đạt được, dành được
achievement n. /ə`tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu
acid n. /`æsid/ axit
acknowledge v. /ək`nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận
acquire v. /ə`kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được
across adv., prep. /ə`krɔs/ qua, ngang qua
act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
action n. /`ækʃn/ hành động, hành vi, tác động
take action hành động
active adj. /`æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
actively adv. /`æktivli/
activity n. /æk`tiviti/
actor, actress n. /`æktə/ /`æktris/ diễn viên
actual adj. /`æktjuəl/ thực tế, có thật
actually adv. /`æktjuəli/ hiện nay, hiện tại
advertisement /əd`və:tismənt/ quảng cáo
adapt v. /ə`dæpt/ tra, lắp vào
add v. /æd/ cộng, thêm vào
addition n. /ə`diʃn/ tính cộng, phép cộng
in addition (to) thêm vào
additional adj. /ə`diʃənl/ thêm vào, tăng thêm
address n., v. /ə`dres/ địa chỉ, đề địa chỉ
adequate adj. /`ædikwit/ đầy, đầy đủ
adequately adv. /`ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng
adjust v. /ə`dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh
admiration n. /,ædmə`reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục
admire v. /əd`maiə/ khâm phục, thán phục
admit v. /əd`mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp
adopt v. /ə`dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi
adult n., adj. /`ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành
advance n., v. /əd`vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất
advanced adj. /əd`vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao
in advance trước, sớm
advantage n. /əb`vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế
take advantage of lợi dụng
adventure n. /əd`ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm
advertise v. /`ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước
advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo
advertisement (also
( Nguồn: http://nguyenkimhoi.violet.vn/present/show/entry_id/8819693 ).
Neabandon v. /ə`bændən/ bỏ, từ bỏ
abandoned adj. /ə`bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
ability n. /ə`biliti/ khả năng, năng lực
able adj. /`eibl/ có năng lực, có tài
unable adj. /`ʌn`eibl/ không có năng lực, không có tài
about adv., prep. /ə`baut/ khoảng, về
above prep., adv. /ə`bʌv/ ở trên, lên trên
abroad adv. /ə`brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời
absence n. /`æbsəns/ sự vắng mặt
absent adj. /`æbsənt/ vắng mặt, nghỉ
absolute adj. /`æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn
absolutely adv. /`æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn
absorb v. /əb`sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn
abuse n., v. /ə`bju:s/ lộng hành, lạm dụng
academic adj. /,ækə`demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm
accent n. /`æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm
accept v. /ək`sept/ chấp nhận, chấp thuận
acceptable adj. /ək`septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận
unacceptable adj. /`ʌnək`septəbl/
access n. /`ækses/ lối, cửa, đường vào
accident n. /`æksidənt/ tai nạn, rủi ro
by accident
accidental adj. /,æksi`dentl/ tình cờ, bất ngờ
accidentally adv. /,æksi`dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên
accommodation n. /ə,kɔmə`deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết
accompany v. /ə`kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo
according to prep. /ə`kɔ:diɳ/ theo, y theo
account n., v. /ə`kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến
accurate adj. /`ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng
accurately adv. /`ækjuritli/ đúng đắn, chính xác
accuse v. /ə`kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội
achieve v. /ə`tʃi:v/ đạt được, dành được
achievement n. /ə`tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu
acid n. /`æsid/ axit
acknowledge v. /ək`nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận
acquire v. /ə`kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được
across adv., prep. /ə`krɔs/ qua, ngang qua
act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
action n. /`ækʃn/ hành động, hành vi, tác động
take action hành động
active adj. /`æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
actively adv. /`æktivli/
activity n. /æk`tiviti/
actor, actress n. /`æktə/ /`æktris/ diễn viên
actual adj. /`æktjuəl/ thực tế, có thật
actually adv. /`æktjuəli/ hiện nay, hiện tại
advertisement /əd`və:tismənt/ quảng cáo
adapt v. /ə`dæpt/ tra, lắp vào
add v. /æd/ cộng, thêm vào
addition n. /ə`diʃn/ tính cộng, phép cộng
in addition (to) thêm vào
additional adj. /ə`diʃənl/ thêm vào, tăng thêm
address n., v. /ə`dres/ địa chỉ, đề địa chỉ
adequate adj. /`ædikwit/ đầy, đầy đủ
adequately adv. /`ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng
adjust v. /ə`dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh
admiration n. /,ædmə`reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục
admire v. /əd`maiə/ khâm phục, thán phục
admit v. /əd`mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp
adopt v. /ə`dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi
adult n., adj. /`ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành
advance n., v. /əd`vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất
advanced adj. /əd`vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao
in advance trước, sớm
advantage n. /əb`vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế
take advantage of lợi dụng
adventure n. /əd`ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm
advertise v. /`ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước
advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo
advertisement (also
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓






Các ý kiến mới nhất