Tài nguyên dạy học

Các ý kiến mới nhất

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Cu_Huynh_Thuc_Khang.jpg HD_bao_duong_xe_may.jpg HD_bao_duong_xe_may.jpg So_cuu.jpg So_cuu.jpg TT_ve_ATGT_20142015.jpg TT_ve_ATGT_20142015.jpg Nghia_trang_Truong_Son.jpg Nghia_trang_Truong_Son.jpg KT_trong_rung.jpg KT_trong_rung.jpg Kien_thuc_CB_ve_HIV.jpg Con_bao_Ramasun.jpg Bai_thuoc_tri_tieu_duong.jpg Bai_thuoc_tri_tieu_duong.jpg Canh_dong_mau_lon.jpg Canh_dong_mau_lon.jpg Clip_image_Vach_ke_duong.jpg 450_cau_hoi_dap_ve_LGTDB.jpg 450_cau_hoi_dap_ve_LGTDB.jpg

    Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Tiếng Anh: 3000 từ tiếng Anh giao tiếp

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: sưu tầm
    Người gửi: Trần Việt Thao
    Ngày gửi: 10h:46' 06-11-2013
    Dung lượng: 211.6 KB
    Số lượt tải: 157
    Số lượt thích: 0 người
    3000 từ tiếng Anh cơ bản cho giao tiếp
    ( Nguồn: http://nguyenkimhoi.violet.vn/present/show/entry_id/8819693 ).
    Neabandon v. /ə`bændən/ bỏ, từ bỏ
    
    abandoned adj. /ə`bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
    
    ability n. /ə`biliti/ khả năng, năng lực
    
    able adj. /`eibl/ có năng lực, có tài
    
    unable adj. /`ʌn`eibl/ không có năng lực, không có tài
    
    about adv., prep. /ə`baut/ khoảng, về
    
    above prep., adv. /ə`bʌv/ ở trên, lên trên
    
    abroad adv. /ə`brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời
    
    absence n. /`æbsəns/ sự vắng mặt
    
    absent adj. /`æbsənt/ vắng mặt, nghỉ
    
    absolute adj. /`æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn
    
    absolutely adv. /`æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn
    
    absorb v. /əb`sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn
    
    abuse n., v. /ə`bju:s/ lộng hành, lạm dụng
    
    academic adj. /,ækə`demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm
    
    accent n. /`æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm
    
    accept v. /ək`sept/ chấp nhận, chấp thuận
    
    acceptable adj. /ək`septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận
    
    unacceptable adj. /`ʌnək`septəbl/
    
    access n. /`ækses/ lối, cửa, đường vào
    
    accident n. /`æksidənt/ tai nạn, rủi ro
    
    by accident
    
    accidental adj. /,æksi`dentl/ tình cờ, bất ngờ
    
    accidentally adv. /,æksi`dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên
    
    accommodation n. /ə,kɔmə`deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết
    
    accompany v. /ə`kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo
    
    according to prep. /ə`kɔ:diɳ/ theo, y theo
    
    account n., v. /ə`kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến
    
    accurate adj. /`ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng
    
    accurately adv. /`ækjuritli/ đúng đắn, chính xác
    
    accuse v. /ə`kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội
    
    achieve v. /ə`tʃi:v/ đạt được, dành được
    
    achievement n. /ə`tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu
    
    acid n. /`æsid/ axit
    
    acknowledge v. /ək`nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận
    
    acquire v. /ə`kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được
    
    across adv., prep. /ə`krɔs/ qua, ngang qua
    
    act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
    
    action n. /`ækʃn/ hành động, hành vi, tác động
    
    take action hành động
    
    active adj. /`æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
    
    actively adv. /`æktivli/
    
    activity n. /æk`tiviti/
    
    actor, actress n. /`æktə/ /`æktris/ diễn viên
    
    actual adj. /`æktjuəl/ thực tế, có thật
    
    actually adv. /`æktjuəli/ hiện nay, hiện tại
    
    advertisement /əd`və:tismənt/ quảng cáo
    
    adapt v. /ə`dæpt/ tra, lắp vào
    
     add v. /æd/ cộng, thêm vào
    
    addition n. /ə`diʃn/ tính cộng, phép cộng
    
    in addition (to) thêm vào
    
    additional adj. /ə`diʃənl/ thêm vào, tăng thêm
    
    address n., v. /ə`dres/ địa chỉ, đề địa chỉ
    
    adequate adj. /`ædikwit/ đầy, đầy đủ
    
    adequately adv. /`ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng
    
    adjust v. /ə`dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh
    
    admiration n. /,ædmə`reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục
    
    admire v. /əd`maiə/ khâm phục, thán phục
    
    admit v. /əd`mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp
    
    adopt v. /ə`dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi
    
    adult n., adj. /`ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành
    
    advance n., v. /əd`vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất
    
    advanced adj. /əd`vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao
    
    in advance trước, sớm
    
    advantage n. /əb`vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế
    
    take advantage of lợi dụng
    
    adventure n. /əd`ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm
    
    advertise v. /`ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước
    
    advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo
    
    advertisement (also
     
    Gửi ý kiến

    ↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT  ↓